Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 眛 - muội | 眛 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+5 nét) (mắt)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30491

UTF-8: E79C9B

UTF-32: 771B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mui6

Định nghĩa tiếng Anh: dim, dark, obscure; blind

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: mèi

Tiếng Nhật: マイ バイ くらい

Tiếng Nhật (Kun): KURAI

Tiếng Nhật (On): MAI

Tiếng Hàn (Latinh): MAY

Quan Thoại: mèi

Tiếng Việt: muội

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

triền [ chán ]

7E8F, tổng 21 nét, bộ mịch 糸 (+15 nét)

Nghĩa: quấn, vấn, buộc, bó quanh

Xem thêm:

越史
việt sử

Xem thêm:

[ ]

6404, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh