Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+5 nét) (mắt)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30491

UTF-8: E79C9B

UTF-32: 771B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mui6

Định nghĩa tiếng Anh: dim, dark, obscure; blind

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: mèi

Tiếng Nhật: マイ バイ くらい

Tiếng Nhật (Kun): KURAI

Tiếng Nhật (On): MAI

Tiếng Hàn (Latinh): MAY

Quan Thoại: mèi

Tiếng Việt: muội

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

[ dàn ]

67E6, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Xem thêm:

音階
âm giai

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 8