Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 真方
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tái, tại, tải [ dài , zāi , zǎi , zài , zī ]

8F09, tổng 13 nét, bộ xa 車 (+6 nét)

Nghĩa: 1. năm ; 2. tuổi; chở đồ, nâng

Xem thêm:

giản [ jiǎn ]

7B80, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 (+7 nét)

Nghĩa: 1. lược bớt, đơn giản hoá ; 2. thẻ tre để viết

Quảng Cáo

xưởng sỉ bánh ram