Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+6 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36617

UTF-8: E8BC89

UTF-32: 8F09

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoi3

Định nghĩa tiếng Anh: load; carry; transport, convey

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zài,zǎi,dài,zāi,

Tiếng Nhật: サイ ザイ タイ のせる のる すなわち とし

Tiếng Nhật (Kun): NOSERU SHIRUSU NORU

Tiếng Nhật (On): SAI

Tiếng Hàn (Latinh): CAY

Quan Thoại: zài

Âm thời Đường: *tzə̀i *tzə̌i dzhə̀i tzə̀i

Tiếng Việt: tải

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tật [ ]

6131, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Xem thêm:

nghĩ, nghị [ jǐ , yǐ ]

87FB, tổng 19 nét, bộ trùng 虫 (+13 nét)

Nghĩa: con kiến

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu