Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+5 nét) (mắt)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30498

UTF-8: E79CA2

UTF-32: 7722

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun1

Định nghĩa tiếng Anh: eyes without brightness

Pinyin: yuān

Tiếng Nhật: エン オン ワン

Tiếng Nhật (Kun): MEGAUTSURONASAMA

Tiếng Nhật (On): WAN EN ON

Quan Thoại: yuān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đế, để [ dǐ ]

67E2, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: rễ cây

Xem thêm:

tạo [ zào ]

5515, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: cãi nhau

Quảng Cáo

bot san day