Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 眢 - oan | uyên | 眢 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+5 nét) (mắt)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30498

UTF-8: E79CA2

UTF-32: 7722

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun1

Định nghĩa tiếng Anh: eyes without brightness

Pinyin: yuān

Tiếng Nhật: エン オン ワン

Tiếng Nhật (Kun): MEGAUTSURONASAMA

Tiếng Nhật (On): WAN EN ON

Quan Thoại: yuān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thiệp [ dié , shè ]

6D89, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: 1. lội ; 2. bước vào, dấn thân vào

Xem thêm:

割捨
cát xả

Xem thêm:

溫色
ôn sắc
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dịch tiếng ê đê