Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+6 nét) (mắt)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30520

UTF-8: E79CB8

UTF-32: 7738

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mau4

Định nghĩa tiếng Anh: pupil of eye; eye

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: móu

Tiếng Nhật: ボウ ひとみ

Tiếng Nhật (Kun): HITOMI

Tiếng Nhật (On): BOU MU

Tiếng Hàn (Latinh): MO

Quan Thoại: móu

Âm thời Đường: miou

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

di [ ]

7BB7, tổng 15 nét, bộ trúc 竹 (+9 nét)

Xem thêm:

hội [ kuì , xiè ]

6F70, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: 1. vỡ ngang ; 2. tan lở ; 3. thua trận ; 4. bỏ chạy tán loạn ; 5. dân bỏ người cai trị trốn đi

Quảng Cáo

thái phong