Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 眸

眸

Thông tin ký tự

Bộ: mục ⽬(+6 nét) (mắt)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30520

UTF-8: E79CB8

UTF-32: 7738

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mau4

Định nghĩa tiếng Anh: pupil of eye; eye

Tiếng Hàn (Hangul): 모:0N

Pinyin: móu

Tiếng Nhật: ボウ ム ひとみ

Tiếng Nhật (Kun): HITOMI

Tiếng Nhật (On): BOU MU

Tiếng Hàn (Latinh): MO

Quan Thoại: móu

Âm thời Đường: miou

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bạn, phán [ bàn , pàn ]

4F34, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: 1. bạn bè ; 2. người đồng sự

Xem thêm:

thích [ ]

9F1C, tổng 22 nét, bộ cổ 鼓 (+9 nét)

Quảng Cáo

mật mía nghệ an