Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 眹

眹

Thông tin ký tự

Bộ: mục ⽬(+6 nét) (mắt)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30521

UTF-8: E79CB9

UTF-32: 7739

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zan2

Định nghĩa tiếng Anh: pupil

Tiếng Hàn (Hangul): 진:N

Pinyin: zhèn

Tiếng Nhật: チン ジン ショウ

Tiếng Nhật (Kun): HITOMI

Tiếng Nhật (On): CHIN JIN SHOU

Quan Thoại: zhèn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

公司
công ty

Xem thêm:

loạn, trị [ luàn , zhì ]

4E7F, tổng 11 nét, bộ ất 乙 (+10 nét)

Xem thêm:

biết, biệt, tất [ biē , biě , piē ]

762A, tổng 15 nét, bộ nạch 疒 (+10 nét)

Nghĩa: 1. lép, óp, tẹp ; 2. móm, tẹt ; 3. bẹp, tóp lại ; 4. khẳng khiu

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nữ Mạng