Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 隉

隉

Thông tin ký tự

Bộ: phụ ⾩(+9 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38537

UTF-8: E99A89

UTF-32: 9689

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nip6

Định nghĩa tiếng Anh: in disorder; a dangerous condition of the State

Pinyin: niè

Tiếng Nhật: ゲツ ゲチ

Tiếng Nhật (Kun): AYAUI

Tiếng Nhật (On): GETSU GECHI

Tiếng Hàn (Latinh): EL

Quan Thoại: niè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

尋思
tầm tư

Xem thêm:

khế, yết [ jiē , qì ]

63ED, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: 1. bóc, mở ; 2. vạch trần, phơi bày

Quảng Cáo

nhôm kính quận 1