Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 隉 - niết | 隉 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+9 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38537

UTF-8: E99A89

UTF-32: 9689

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nip6

Định nghĩa tiếng Anh: in disorder; a dangerous condition of the State

Pinyin: niè

Tiếng Nhật: ゲツ ゲチ

Tiếng Nhật (Kun): AYAUI

Tiếng Nhật (On): GETSU GECHI

Tiếng Hàn (Latinh): EL

Quan Thoại: niè

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

7437, tổng 11 nét, bộ ngọc 玉 (+7 nét)

Xem thêm:

chuẩn, thuần, truy, đồn [ chún , quán , tún , zhūn , zhǔn ]

7EAF, tổng 7 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: thuần tuý, không có loại khác

Xem thêm:

giác, giáo [ jiào , jué ]

899A, tổng 12 nét, bộ kiến 見 (+5 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tiếng việt