Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 眻 - | 眻 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+6 nét) (mắt)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30523

UTF-8: E79CBB

UTF-32: 773B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng4

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yáng

Tiếng Nhật: ヨウ

Tiếng Hàn (Latinh): YANG

Quan Thoại: yáng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

tích [ jī , jì ]

8FF9, tổng 9 nét, bộ sước 辵 (+6 nét)

Nghĩa: dấu vết, dấu tích

Xem thêm:

帷幄
duy ác

Xem thêm:

艅艎
dư hoàng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nữ Mạng