Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 正旦
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trác, xước [ chuō , diào , tiào , zhuō , zhuó ]

8E14, tổng 15 nét, bộ túc 足 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nhảy, nhảy nhót ; 2. hơn, siêu việt, cao xa ; 3. vượt qua ; 4. què, thọt, khoèo chân

Xem thêm:

do, du [ yóu ]

8555, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cỏ du (lá có răng cưa, mùi rất hôi) ; 2. một loại cây bụi nhỏ (rụng lá, lá hình trứng, hoa màu lam, kết quả nang, toàn cây hoặc phần rễ dùng làm thuốc)

Quảng Cáo

bánh ram