Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 睍 - hiển | hiện | 睍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+7 nét) (mắt)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30541

UTF-8: E79D8D

UTF-32: 774D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin2

Định nghĩa tiếng Anh: to look at fearfully; overly cautious

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xiàn

Tiếng Nhật: ケン ゲン

Tiếng Nhật (On): KEN GEN

Tiếng Hàn (Latinh): HYEN

Quan Thoại: xiàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

hạo [ hào ]

704F, tổng 21 nét, bộ thuỷ 水 (+18 nét)

Nghĩa: nước mênh mông

Xem thêm:

qua [ qué ]

7638, tổng 16 nét, bộ nạch 疒 (+11 nét)

Nghĩa: bệnh khoèo

Xem thêm:

tố [ sù ]

612B, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: lòng thành

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Ngọ 1990 Nam Mạng