Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+7 nét) (mắt)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30544

UTF-8: E79D90

UTF-32: 7750

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loi6

Định nghĩa tiếng Anh: squint at; sidelong glance

Quan Thoại: lài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

惡僧
ác tăng

Xem thêm:

hoán [ huàn ]

6362, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Nghĩa: hoán đổi, trao đổi

Xem thêm:

phẫu, phủ [ ]

6B95, tổng 12 nét, bộ ngạt 歹 (+8 nét)

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nữ Mạng