Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 睕 - uyên | 睕 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+8 nét) (mắt)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30549

UTF-8: E79D95

UTF-32: 7755

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Pinyin: wǎn,wàn,wān

Tiếng Nhật: エン オン ワツ ワチ ワン

Quan Thoại: wǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khoan [ kuān ]

5BDB, tổng 13 nét, bộ miên 宀 (+10 nét)

Xem thêm:

quánh, quảng [ guǎng ]

72B7, tổng 6 nét, bộ khuyển 犬 (+3 nét)

Nghĩa: 1. chất phác, tục tằn, thô kệch ; 2. hung ác, hung hãn

Xem thêm:

花年
hoa niên
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

blog tử vi