Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+8 nét) (mắt)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30555

UTF-8: E79D9B

UTF-32: 775B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zing1

Định nghĩa tiếng Anh: eyeball; pupil of eye

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jīng,jǐng

Tiếng Nhật: セイ ショウ ひとみ

Tiếng Nhật (Kun): HITOMI

Tiếng Nhật (On): SEI SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: jīng

Âm thời Đường: tziɛng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bằng [ ]

5874, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Xem thêm:

kì, kỳ [ ]

871D, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Quảng Cáo

kính hóc môn