Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+8 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34589

UTF-8: E89C9D

UTF-32: 871D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei4

Định nghĩa tiếng Anh: a kind of crab; worm, leech

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật:

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bàng [ pāng , páng ]

96F1, tổng 12 nét, bộ vũ 雨 (+4 nét)

Nghĩa: 1. tuyết rơi nhiều lả tả ; 2. nước chảy ồ ồ

Xem thêm:

phí [ fèi ]

72D2, tổng 8 nét, bộ khuyển 犬 (+5 nét)

Nghĩa: một giống khỉ dữ ở châu Phi

Quảng Cáo

hat ke