Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 睠

睠

Thông tin ký tự

Bộ: mục ⽬(+8 nét) (mắt)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30560

UTF-8: E79DA0

UTF-32: 7760

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gyun3

Định nghĩa tiếng Anh: to care for; love

Tiếng Hàn (Hangul): 권:1N

Tiếng Nhật: ケン

Tiếng Nhật (Kun): KAERIMIRU

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KWEN

Quan Thoại: juàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ổn [ wěn ]

7A69, tổng 19 nét, bộ hoà 禾 (+14 nét)

Nghĩa: vững vàng, chắc chắn

Xem thêm:

phù [ fóu , fǒu , fū , fú ]

82A3, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: phù dĩ 芣苢)

Quảng Cáo

app đánh vần