Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 軍火

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bái [ bèi ]

72FD, tổng 10 nét, bộ khuyển 犬 (+7 nét)

Nghĩa: một giống chó sói

Xem thêm:

nhung [ róng ]

7FA2, tổng 12 nét, bộ dương 羊 (+6 nét)

Nghĩa: nhung, bằng lông thú

Xem thêm:

mị, nhị [ mǐ ]

5F2D, tổng 9 nét, bộ cung 弓 (+6 nét)

Nghĩa: chuôi cung, cán cung

Quảng Cáo

quà việt nam mang đi nước ngoài