Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+8 nét) (mắt)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30562

UTF-8: E79DA2

UTF-32: 7762

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi1

Định nghĩa tiếng Anh: gaze at, stare at; uninhibited

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: huī,suī,wěi

Tiếng Nhật: スイ ケイ ほしいまま みあげる

Tiếng Nhật (Kun): MIAGERU

Tiếng Nhật (On): KI KEI KE

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: suī

Âm thời Đường: xiuɛ xyui

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

niên [ nián ]

5E74, tổng 6 nét, bộ can 干 (+3 nét)

Nghĩa: 1. năm ; 2. tuổi ; 3. được mùa

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính hóc môn