Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 睵

睵

Thông tin ký tự

Bộ: mục ⽬(+9 nét) (mắt)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30581

UTF-8: E79DB5

UTF-32: 7775

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoi1

Pinyin: zāi

Tiếng Nhật: サイ

Quan Thoại: zāi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

使女
sử nữ

Xem thêm:

sấn [ chèn ]

9F54, tổng 17 nét, bộ xỉ 齒 (+2 nét)

Nghĩa: thay răng sữa thành răng khôn

Xem thêm:

di, dĩ [ tuō , tuó , yí , yǐ ]

8FE4, tổng 8 nét, bộ sước 辵 (+5 nét)

Nghĩa: thế đất quanh co

Quảng Cáo

thủ thuật blog