Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+9 nét) (mắt)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30582

UTF-8: E79DB6

UTF-32: 7776

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceon2

Pinyin: chǔn

Tiếng Nhật: シュン

Quan Thoại: chǔn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tuấn [ jùn ]

9A8F, tổng 10 nét, bộ mã 馬 (+7 nét)

Nghĩa: ngựa hay

Xem thêm:

施措
thi thố

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính hóc môn