Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+9 nét) (mắt)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30585

UTF-8: E79DB9

UTF-32: 7779

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dou2

Định nghĩa tiếng Anh: look at, gaze at; observe

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: みる

Tiếng Nhật (Kun): MIRU

Tiếng Nhật (On): TO

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại:

Tiếng Việt: đủ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

縊死
ải tử

Xem thêm:

soát, toán, toản, tuyến, tuyển [ suàn , xuǎn , xuàn ]

9078, tổng 15 nét, bộ sước 辵 (+12 nét)

Nghĩa: chọn lựa

Quảng Cáo

truyen trang quynh