Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+12 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36984

UTF-8: E981B8

UTF-32: 9078

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syun2

Định nghĩa tiếng Anh: choose, select; elect; election

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: xuǎn,xuàn,suàn,shuā

Tiếng Nhật: セン サン セツ サツ えらぶ

Tiếng Nhật (Kun): ERABU

Tiếng Nhật (On): SEN SAN

Tiếng Hàn (Latinh): SEN

Quan Thoại: xuǎn

Âm thời Đường: *siuɛ̌n

Tiếng Việt: tuyển

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ gǎ ]

5C15, tổng 5 nét, bộ tiểu 小 (+2 nét)

Xem thêm:

yêm [ yān , yàn ]

6079, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: bơ phờ, phờ phạc, thoi thóp

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nam Mạng