Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+9 nét) (mắt)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30596

UTF-8: E79E84

UTF-32: 7784

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: miu4

Định nghĩa tiếng Anh: take aim at; look at

Pinyin: miáo

Tiếng Nhật: ビョウ

Tiếng Nhật (Kun): MITSUMERU

Tiếng Nhật (On): BYOU

Quan Thoại: miáo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

讚歡
tán hoan

Xem thêm:

nhấm, nhẫm [ lìn , rèn ]

8CC3, tổng 13 nét, bộ bối 貝 (+6 nét)

Nghĩa: làm thuê, thuê mướn

Mời xem:

tử vi 2026