Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+1 nét) (mắt)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 30604

UTF-8: E79E8C

UTF-32: 778C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hap6

Định nghĩa tiếng Anh: doze off; sleepy

Pinyin:

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thế, đạt [ dá , tà , tì ]

8FBE, tổng 6 nét, bộ sước 辵 (+3 nét)

Nghĩa: qua, thông

Xem thêm:

long, lung [ ]

69DE, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Quảng Cáo

hat oc cho