Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 瞎

瞎

Thông tin ký tự

Bộ: mục ⽬(+1 nét) (mắt)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 30606

UTF-8: E79E8E

UTF-32: 778E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hat6

Định nghĩa tiếng Anh: blind, reckless; rash

Tiếng Hàn (Hangul): 할:1N

Pinyin: xiā

Tiếng Nhật: カツ かため

Tiếng Nhật (Kun): MEKURA KATAME

Tiếng Nhật (On): KATSU

Tiếng Hàn (Latinh): HAL

Quan Thoại: xiā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tể [ zǎi ]

5BB0, tổng 10 nét, bộ miên 宀 (+7 nét)

Nghĩa: 1. chúa tể, người đứng đầu ; 2. một chức quan thời phong kiến ; 3. làm thịt, mổ thịt, giết thịt

Quảng Cáo

blogger