Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 瞎 - hạt | 瞎 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+1 nét) (mắt)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 30606

UTF-8: E79E8E

UTF-32: 778E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hat6

Định nghĩa tiếng Anh: blind, reckless; rash

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xiā

Tiếng Nhật: カツ かため

Tiếng Nhật (Kun): MEKURA KATAME

Tiếng Nhật (On): KATSU

Tiếng Hàn (Latinh): HAL

Quan Thoại: xiā

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nhuận [ ]

95A0, tổng 13 nét, bộ môn 門 (+5 nét)

Xem thêm:

不丹
bất đan

Xem thêm:

nhân [ yīn ]

9A83, tổng 9 nét, bộ mã 馬 (+6 nét)

Nghĩa: ngựa màu trắng hơi đen

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nam Mạng