Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+11 nét) (mắt)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 30617

UTF-8: E79E99

UTF-32: 7799

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mok6

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: バク マク

Tiếng Hàn (Latinh): MAK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khuế, khuể [ kuǐ ]

8E5E, tổng 18 nét, bộ túc 足 (+11 nét)

Nghĩa: 1. nửa bước chân, bước một chân ; 2. thời gian ngắn

Xem thêm:

toát [ ]

894A, tổng 17 nét, bộ y 衣 (+12 nét)

Xem thêm:

khuê [ guī ]

95A8, tổng 14 nét, bộ môn 門 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cửa tò vò (cửa trên tròn dưới vuông) ; 2. khuê phòng (chỗ con gái ở)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 12