Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+12 nét) (áo)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 35146

UTF-8: E8A58A

UTF-32: 894A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi3

Pinyin: cuì,cuō

Tiếng Nhật: サイ サツ サチ

Quan Thoại: cuì

Tiếng Việt: túi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

li, ly, sái, sỉ [ lí ]

7F21, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Nghĩa: 1. dây lưng, khăn giắt ; 2. cái khăn tân nhân (khăn đỏ phủ kín mặt khi con gái về nhà chồng) ; 3. buộc ; 4. lưới đánh cá

Xem thêm:

phần [ fén ]

8C76, tổng 19 nét, bộ thỉ 豕 (+12 nét)

Nghĩa: gia súc giống đựa

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nam Mạng