Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 瞛

瞛

Thông tin ký tự

Bộ: mục ⽬(+11 nét) (mắt)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 30619

UTF-8: E79E9B

UTF-32: 779B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung1

Pinyin: cōng

Tiếng Nhật: ショウ シュ

Quan Thoại: cōng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

trú [ zhòu ]

663C, tổng 9 nét, bộ thi 尸 (+6 nét), nhật 日 (+5 nét)

Nghĩa: ban ngày

Xem thêm:

bối [ bèi ]

92C7, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: nguyên tố bari, Ba

Xem thêm:

hú, hưu, hủ [ xiū , xǔ ]

54BB, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: giễu cợt

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 8