Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+13 nét) (mắt)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 30652

UTF-8: E79EBC

UTF-32: 77BC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gim2

Định nghĩa tiếng Anh: eyelid

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jiǎn

Tiếng Nhật: ケン まぶた

Tiếng Nhật (Kun): MABUTA

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KEM

Quan Thoại: jiǎn

Tiếng Việt: lim

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

冰河
băng hà

Xem thêm:

bưu, hử [ ]

6DF2, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nữ Mạng