Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+13 nét) (mắt)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 30657

UTF-8: E79F81

UTF-32: 77C1

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau2

Định nghĩa tiếng Anh: to see; to look at; to gaze

Tiếng Nhật: シュウ

Quan Thoại: chǒu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tá, tịch [ jí , jiè ]

8024, tổng 14 nét, bộ lỗi 耒 (+8 nét)

Nghĩa: nhờ giúp; ruộng do vua đích thân xéo xuống cày

Xem thêm:

kỳ [ qí ]

57FC, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Nghĩa: bờ cong

Quảng Cáo

đặc sản tphcm