Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 邊險
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhu [ róu ]

97A3, tổng 18 nét, bộ cách 革 (+9 nét)

Nghĩa: 1. thuộc da ; 2. da mềm, da thuộc, da chín

Xem thêm:

ngẫn [ ]

9F73, tổng 24 nét, bộ xỉ 齒 (+9 nét)

Xem thêm:

tử [ zǐ ]

6893, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cây tử (dùng để đóng đàn; tượng trưng cho con) ; 2. khắc chữ lên bản gỗ ; 3. quê cha đất tổ

Quảng Cáo

trạng quỳnh