Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+14 nét) (mắt)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 30662

UTF-8: E79F86

UTF-32: 77C6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fok3

Pinyin: huò,xuē,yuè,

Tiếng Nhật: キャク カク ワク

Quan Thoại: huò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

uân, ôn [ wēn , yūn ]

8F92, tổng 13 nét, bộ xa 車 (+9 nét)

Nghĩa: 1. xe có màn che có thể nằm được ; 2. (xem: phần uân 轀)

Xem thêm:

初稿
sơ cảo

Xem thêm:

[ ]

8C91, tổng 16 nét, bộ trĩ 豸 (+9 nét)

Quảng Cáo

thuốc viêm xoang