Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 矉 - tần | 矉 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+14 nét) (mắt)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 30665

UTF-8: E79F89

UTF-32: 77C9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pan4

Định nghĩa tiếng Anh: an angry glare; to open the eyes with anger

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: pín

Tiếng Nhật: ヒン ビン

Tiếng Nhật (Kun): NIRAMU

Tiếng Nhật (On): HIN BIN

Tiếng Hàn (Latinh): PIN

Quan Thoại: pín

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

景雲
cảnh vân

Xem thêm:

chư, trư [ zhū ]

7026, tổng 18 nét, bộ thuỷ 水 (+15 nét)

Nghĩa: 1. chứa ; 2. đọng lại (nước)

Xem thêm:

song [ chuāng , cōng ]

7255, tổng 15 nét, bộ phiến 片 (+11 nét)

Nghĩa: cửa sổ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bot san day