Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 香

香

Thông tin ký tự

Bộ: hương ⾹(+0 nét) (mùi thơm)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 39321

UTF-8: E9A699

UTF-32: 9999

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hoeng1

Định nghĩa tiếng Anh: fragrant, sweet-smelling; incense; Kangxi radical 186

Tiếng Hàn (Hangul): 향:0E

Pinyin: xiāng

Tiếng Nhật: コウ キョウ か かおり かおる こうばしい

Tiếng Nhật (Kun): KAORI KA

Tiếng Nhật (On): KOU KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYANG

Quan Thoại: xiāng

Âm thời Đường: *xiɑng

Tiếng Việt: hương

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phả [ ]

7BA5, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Quảng Cáo

món trẻ thích ăn