Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+21 nét) (mắt)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 30678

UTF-8: E79F96

UTF-32: 77D6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saai2

Định nghĩa tiếng Anh: to stare at

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: レイ サイ ライ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khiếu, kiêu, tiếu [ jiào ]

566D, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 (+13 nét)

Nghĩa: kêu gào, khóc

Xem thêm:

đài [ tái ]

70B2, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Xem thêm:

thuân, tồn [ cūn , cún , qūn ]

8E06, tổng 14 nét, bộ túc 足 (+7 nét)

Quảng Cáo

thợ khoan tường