Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+4 nét) (người)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 20235

UTF-8: E4BC8B

UTF-32: 4F0B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kap1

Định nghĩa tiếng Anh: deceptive

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,fán

Tiếng Nhật: キュウ ゴウ

Tiếng Nhật (Kun): KIBISHII

Tiếng Nhật (On): KYUU

Tiếng Hàn (Latinh): KUP

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

biền, biển [ biǎn , pián ]

533E, tổng 11 nét, bộ hễ 匸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. tấm biển ; 2. bức hoành ; 3. băng vải ; 4. cái mành tre

Xem thêm:

安撫
an phủ

Quảng Cáo

hán nôm