Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+21 nét) (mắt)

Tổng nét: 26 nét

Unicode: 30682

UTF-8: E79F9A

UTF-32: 77DA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk1

Định nghĩa tiếng Anh: watch carefully, stare at, focus on

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhǔ

Tiếng Nhật: ショク ソク みる

Tiếng Nhật (Kun): MIRU

Tiếng Nhật (On): SHOKU SOKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHOK

Quan Thoại: zhǔ

Âm thời Đường: jiok

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lân [ lín ]

7CA6, tổng 12 nét, bộ mễ 米 (+6 nét)

Xem thêm:

cấu [ gòu ]

8A3D, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Nghĩa: 1. mắng mỏ ; 2. nhục nhã

Xem thêm:

gian [ ]

9845, tổng 17 nét, bộ hiệt 頁 (+8 nét)

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nữ Mạng