Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 氇

氇

Thông tin ký tự

Bộ: mao ⽑(+12 nét) (lông)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27655

UTF-8: E6B087

UTF-32: 6C07

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou5

Định nghĩa tiếng Anh: thick rough serge from Tibet

Quan Thoại: lu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

823E, tổng 12 nét, bộ chu 舟 (+6 nét)

Xem thêm:

[ ]

82A2, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nam Mạng