Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thỉ (+4 nét) (cây tên, mũi tên)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30696

UTF-8: E79FA8

UTF-32: 77E8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing5

Pinyin: yǐng

Tiếng Nhật: ゲイ ギョウ

Quan Thoại: yǐng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khiên, khản [ qiān , qiàn ]

727D, tổng 11 nét, bộ ngưu 牛 (+7 nét)

Nghĩa: dắt đi

Xem thêm:

yểm, ấp [ yǎn ]

7F68, tổng 13 nét, bộ võng 网 (+8 nét)

Nghĩa: quăng lưới bắt cá

Xem thêm:

hào [ xiáo ]

6D28, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: sông Hào

Quảng Cáo

hán nôm