Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thỉ (+6 nét) (cây tên, mũi tên)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30699

UTF-8: E79FAB

UTF-32: 77EB

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: giu2

Định nghĩa tiếng Anh: correct, rectify, straighten out

Quan Thoại: jiǎo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Kỳ lân mộ - (騏麟墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

diệt [ ]

70D5, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Xem thêm:

khiểm [ qiàn ]

6B49, tổng 14 nét, bộ khiếm 欠 (+10 nét)

Nghĩa: đói, kém, thiếu

Xem thêm:

津津
tân tân

Quảng Cáo

bán măng khô