
Thông tin ký tự
Bộ: thỉ ⽮(+6 nét) (cây tên, mũi tên)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 30699
UTF-8: E79FAB
UTF-32: 77EB
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kỳ lân mộ - (騏麟墓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 36: Phổ Hiền Hạnh - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: