Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 烕

烕

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+6 nét) (lửa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28885

UTF-8: E78395

UTF-32: 70D5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mit6

Định nghĩa tiếng Anh: to destroy; to exterminate to extinguish

Pinyin: miè

Tiếng Nhật: ケツ ケチ ベツ メチ きえる ほろびる ほろぼす

Tiếng Nhật (Kun): HOROBIRU HOROBOSU

Tiếng Nhật (On): KETSU KECHI BETSU

Quan Thoại: miè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

兵士
binh sĩ

Xem thêm:

mông, mộng [ méng , mèng ]

5922, tổng 13 nét, bộ tịch 夕 (+10 nét)

Nghĩa: 1. mơ, mộng, chiêm bao ; 2. mơ tưởng, ao ước ; 3. họ Mộng

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nam Mạng