Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+6 nét) (lửa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28885

UTF-8: E78395

UTF-32: 70D5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mit6

Định nghĩa tiếng Anh: to destroy; to exterminate to extinguish

Pinyin: miè

Tiếng Nhật: ケツ ケチ ベツ メチ きえる ほろびる ほろぼす

Tiếng Nhật (Kun): HOROBIRU HOROBOSU

Tiếng Nhật (On): KETSU KECHI BETSU

Quan Thoại: miè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

niết [ niē ]

634F, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cấu, véo ; 2. nắm chặt

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nữ Mạng