Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 短刀
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bối [ bèi ]

8F29, tổng 15 nét, bộ xa 車 (+8 nét)

Nghĩa: 1. lũ, bọn, chúng ; 2. hàng xe, dãy xe ; 3. ví, so sánh ; 4. thế hệ, lớp người ; 5. hạng, lớp

Xem thêm:

tiểu [ xiǎo ]

7B71, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 (+7 nét)

Nghĩa: tre nhỏ

Xem thêm:

oa, qua [ guō , wō ]

6DA1, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: nước xoáy; sông Qua (ở tỉnh An Huy của Trung Quốc)

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nữ Mạng