Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+11 nét) (cỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34044

UTF-8: E893BC

UTF-32: 84FC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: liu5

Định nghĩa tiếng Anh: smartweed, polygonum

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0

Pinyin: liǎo,,lǎo,liǔ

Tiếng Nhật: リク リョウ ロウ リュウ ロク たで

Tiếng Nhật (Kun): TADE

Tiếng Nhật (On): RYOU RIKU

Tiếng Hàn (Latinh): LYO

Quan Thoại: liǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

报社
báo xã

Xem thêm:

đích [ ]

5547, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Xem thêm:

điểu [ niǎo ]

8526, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Nghĩa: cây điểu (một thứ cây mọc từng bụi như cỏ thố ty)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 4