Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 短處

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

恩化
ân hoá

Xem thêm:

ngô, ngữ [ wú , yǔ ]

94FB, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: côn ngô 鋙,铻); (xem: trở ngữ 鋙)

Xem thêm:

môn [ mén ]

95E8, tổng 3 nét, bộ môn 門 (+0 nét)

Nghĩa: 1. cái cửa ; 2. loài, loại, thứ, môn

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nam Mạng