Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 铻 - ngô | ngữ | 铻 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38139

UTF-8: E993BB

UTF-32: 94FB

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu5

Định nghĩa tiếng Anh: misfit; discordant; music instrument; hoe

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

揆席
quỹ tịch

Xem thêm:

hoán [ huàn ]

63DB, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: hoán đổi, trao đổi

Xem thêm:

lược [ lüè ]

7565, tổng 11 nét, bộ điền 田 (+6 nét)

Nghĩa: 1. qua loa, sơ sài ; 2. mưu lược

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tiếng anh