Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38139

UTF-8: E993BB

UTF-32: 94FB

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu5

Định nghĩa tiếng Anh: misfit; discordant; music instrument; hoe

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhương [ ]

9B24, tổng 27 nét, bộ tiêu 髟 (+17 nét)

Xem thêm:

dõng, dũng [ yǒng ]

8E34, tổng 16 nét, bộ túc 足 (+9 nét)

Nghĩa: 1. nhảy nhót ; 2. hăng hái làm việc

Xem thêm:

biền, bình [ píng ]

5E73, tổng 5 nét, bộ can 干 (+2 nét)

Nghĩa: 1. bằng ; 2. âm bằng

Quảng Cáo

bột sắn dây