Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 矰

矰

Thông tin ký tự

Bộ: thỉ ⽮(+12 nét) (cây tên, mũi tên)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 30704

UTF-8: E79FB0

UTF-32: 77F0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zang1

Định nghĩa tiếng Anh: arrow with attached silk cord

Tiếng Hàn (Hangul): 증:1N

Pinyin: zēng

Tiếng Nhật: ソウ や いぐるみ

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CUNG

Quan Thoại: zēng

Âm thời Đường: tzəng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bàng, báng, bảng [ bǎng , bàng , pāng , páng , pǎng ]

8180, tổng 14 nét, bộ nhục 肉 (+10 nét)

Nghĩa: 1. phình ra ; 2. (xem: bàng quang 膀胱); 1. vai, bả vai ; 2. cánh (chim)

Xem thêm:

canh [ gēng ]

8015, tổng 10 nét, bộ lỗi 耒 (+4 nét)

Nghĩa: cày ruộng

Xem thêm:

[ ]

584E, tổng 13 nét, bộ thổ 土 (+10 nét)

Quảng Cáo

thảo một thái phong