Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+2 nét) (đá)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 30708

UTF-8: E79FB4

UTF-32: 77F4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: deng6

Định nghĩa tiếng Anh: anchor; (Cant.) a place

Pinyin: dìng

Tiếng Nhật: テイ チョウ いかり

Tiếng Nhật (Kun): IKARI

Tiếng Nhật (On): TEI

Quan Thoại: dìng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

côn [ huī , kūn ]

88E9, tổng 13 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Nghĩa: cái quần đùi

Xem thêm:

khiêu, kiều, kiệu [ qiáo , qiào ]

563A, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu