Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 芭

芭

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+4 nét) (cỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 33453

UTF-8: E88AAD

UTF-32: 82AD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baa1

Định nghĩa tiếng Anh: plantain or banana palm; fragrant

Tiếng Hàn (Hangul): 파:0N

Pinyin: bā,pā

Tiếng Nhật: バ ハ ヘ

Tiếng Nhật (Kun): HANA

Tiếng Nhật (On): BA HA

Tiếng Hàn (Latinh): PHA

Quan Thoại: bā

Âm thời Đường: ba

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tuỵ, tốt, tột [ cuì , zú ]

5D12, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Nghĩa: 1. tụ tập ; 2. hiểm hóc, hiểm trở

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu