Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 矻 - khốt | ngột | 矻 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+3 nét) (đá)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 30715

UTF-8: E79FBB

UTF-32: 77FB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngat6

Định nghĩa tiếng Anh: toil, slave away; busy

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin: ,qià

Tiếng Nhật: カチ カツ コツ クチ

Tiếng Nhật (Kun): ISHI

Tiếng Nhật (On): KOTSU KUCHI KATSU KACHI

Tiếng Hàn (Latinh): KOL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hưng, hứng [ xīng , xìng ]

5174, tổng 6 nét, bộ bát 八 (+4 nét)

Nghĩa: 1. thức dậy ; 2. hưng thịnh ; 3. dấy lên; hứng thú

Xem thêm:

从来
tòng lai

Xem thêm:

評議
bình nghị
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nữ Mạng