Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+4 nét) (đá)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30732

UTF-8: E7A08C

UTF-32: 780C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cai3

Định nghĩa tiếng Anh: to build, pile up; stone steps, brick walk

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,qiè

Tiếng Nhật: セイ サイ みぎり

Tiếng Nhật (Kun): MIGIRI

Tiếng Nhật (On): SEI SAI

Tiếng Hàn (Latinh): CHEY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: tsèi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huỳnh [ yíng ]

8424, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: con đom đóm

Xem thêm:

đình [ tíng ]

5EF7, tổng 6 nét, bộ dẫn 廴 (+4 nét)

Nghĩa: triều đình

Xem thêm:

tam [ sān ]

6BFF, tổng 15 nét, bộ mao 毛 (+11 nét)

Nghĩa: lông dài

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng