Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thanh (+0 nét) (màu xanh)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 38738

UTF-8: E99D92

UTF-32: 9752

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing1

Định nghĩa tiếng Anh: blue, green; young; Kangxi radical 174

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: qīng,jīng

Tiếng Nhật: セイ ショウ チン あお あおい

Tiếng Nhật (Kun): AO AOI

Tiếng Nhật (On): SEI SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHENG

Quan Thoại: qīng

Âm thời Đường: *tseng

Tiếng Việt: thanh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

tháo lắp tủ tphcm